tụy đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hầm đào xuyên qua núi: "tụy đạo" là một công trình giao thông dạng đường hầm được đào xuyên qua lòng núi để rút ngắn hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuyến đường sắt mới có một tụy đạo dài hơn 5km. (Tuyến đường sắt mới có một đường hầm xuyên núi dài hơn 5km.)
- Việc thi công tụy đạo này gặp rất nhiều khó khăn về địa chất. (Việc thi công đường hầm xuyên núi này gặp rất nhiều khó khăn về địa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tụy đạo thủy lợi": đường hầm dẫn nước xuyên qua núi, phục vụ cho mục đích thủy lợi.
- Công trình bao gồm một tụy đạo thủy lợi để dẫn nước sang vùng đất khác. (Công trình bao gồm một đường hầm dẫn nước xuyên núi để dẫn nước sang vùng đất khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Đường hầm: từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chung các công trình ngầm dưới đất hoặc xuyên qua vật cản.
- Hầm chui: thường chỉ đường hầm ngắn đi bên dưới một con đường hoặc công trình khác.
Từ đồng nghĩa
- Đường hầm xuyên núi: cụm từ giải thích rõ nghĩa của "tụy đạo".
- Hầm đèo: thường dùng cho đường hầm xuyên qua các đèo núi.
Lưu ý
- "Tụy đạo" là một từ Hán Việt, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong thực tế, từ "đường hầm" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo chí hoặc văn chương.
- Đường hầm đào qua núi.